lẻo mép
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay nói nhiều, nói liến thoắng một cách vô ích hoặc thiếu suy nghĩ: Dùng để chỉ người có thói quen nói nhanh, nói nhiều nhưng lời nói thường rỗng tuếch, vô nghĩa hoặc chỉ để khoe khoang, không có giá trị thực tế.
- Khéo léo trong lời nói nhưng với ý không tốt, ba hoa: Chỉ người dùng lời nói lanh lợi, mồm mép để nịnh hót, lừa dối hoặc nói xấu người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ đó lẻo mép lắm, hỏi một câu là trả lời mười. (Đứa trẻ đó rất hay nói liến thoắng, hỏi một câu là trả lời liền mười câu.)
- Anh ta chỉ giỏi lẻo mép trước mặt sếp, chứ làm việc thì chẳng ra đâu vào đâu. (Anh ta chỉ giỏi dùng lời nói khéo léo để lấy lòng cấp trên, chứ năng lực làm việc thì rất kém.)
- Đừng có nghe lời nó, nó là đứa lẻo mép, hay thêm mắm dặm muối vào chuyện của người khác. (Đừng tin lời nó, nó là người ba hoa, hay thêu dệt thêm vào câu chuyện của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lẻo mép lẻo miệng": Một cách nói nhấn mạnh, đồng nghĩa với "lẻo mép", chỉ tính hay nói, nói nhiều và thường là nói không đúng sự thật hoặc nói vô ích.
- Cô ấy nổi tiếng là lẻo mép lẻo miệng trong xóm. (Cô ấy nổi tiếng trong xóm là người hay mách lẻo, nói nhiều.)
Dùng như một danh từ không chính thức: Đôi khi được dùng để gọi tên một người có tính cách này.
- Đồ lẻo mép! Im ngay cho tôi! (Đồ ba hoa! Im miệng ngay cho tôi!)
Biến thể và từ gần giống
- Lắm mồm lắm miệng (thành ngữ): Cũng có nghĩa là nói nhiều, hay nói.
- Ba hoa (tính từ): Khoe khoang, nói những điều khoác lác.
- Máu mép (tính từ): Thích tranh cãi, cãi lý bằng lời nói.
Từ đồng nghĩa
- Ba hoa: Khoe khoang, nói những điều không đúng sự thật hoặc phóng đại.
- Khoác lác: Nói quá lên, nói điều không thật để tự đề cao.
- Lắm lời: Nói nhiều (có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Trầm mặc: Ít nói, im lặng.
- Chân thật: Thẳng thắn, nói đúng sự thật.
- Điềm đạm: Nhẹ nhàng, chín chắn trong lời nói.
Thành ngữ liên quan
- Lẻo mép như chão thùng: So sánh miệng lưỡi lanh lẹ, nói nhiều và nhanh như sợi chão (dây thừng) quấn quanh thùng gỗ khi kéo lên. Ý chỉ người nói rất nhanh và liên tục.
- Bà hàng xóm ấy lẻo mép như chão thùng, chuyện gì cũng biết. (Bà hàng xóm ấy nói nhanh và nhiều vô cùng, chuyện gì cũng biết.)
- Hay nói một cách vô ích.